information system

information system

An employee uses the information system to check inventory levels.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hệ thống thông tin: "information system" chỉ một hệ thống bao gồm mạng lưới tất cả các kênh truyền thông được sử dụng trong một tổ chức. Hệ thống này bao gồm con người, quy trình, dữ liệu, phần cứng phần mềm để thu thập, xử lý, lưu trữ phân phối thông tin.
dụ sử dụng
  • (Hệ thống thông tin của công ty giúp quản lý dữ liệu khách hàng một cách hiệu quả.)
  • (Một hệ thống thông tin được thiết kế tốt cải thiện việc ra quyết định trong một tổ chức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to implement an information system": triển khai một hệ thống thông tin.

    • The hospital is implementing a new information system to digitize patient records. (Bệnh viện đang triển khai một hệ thống thông tin mới để số hóa hồ sơ bệnh nhân.)
  • "information system security": bảo mật hệ thống thông tin.

    • Information system security is critical to protect sensitive data from cyber threats. (Bảo mật hệ thống thông tin rất quan trọng để bảo vệ dữ liệu nhạy cảm khỏi các mối đe dọa mạng.)
Biến thể từ gần giống
  • Information systems (IS): dạng số nhiều, thường dùng để chỉ lĩnh vực nghiên cứu hoặc bộ phận chuyên trách.

    • She is studying information systems at university. ( ấy đang học ngành hệ thống thông tin tại trường đại học.)
  • Management information system (MIS): hệ thống thông tin quản lý.

    • The MIS provides reports for senior management. (Hệ thống thông tin quản lý cung cấp báo cáo cho ban lãnh đạo cấp cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Data system: hệ thống dữ liệu (nhấn mạnh vào dữ liệu thô).
  • Communication network: mạng lưới truyền thông (nhấn mạnh vào kênh kết nối).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp cho "information system", nhưng có thể liên quan đến:

    • Set up: thiết lập.

      • They set up an information system to track inventory. (Họ thiết lập một hệ thống thông tin để theo dõi hàng tồn kho.)
    • Upgrade: nâng cấp.

      • The company plans to upgrade its information system next year. (Công ty dự định nâng cấp hệ thống thông tin vào năm tới.)
Thành ngữ liên quan
  • The backbone of an organization: xương sống của một tổ chức (ám chỉ tầm quan trọng của hệ thống thông tin).
    • An efficient information system is the backbone of modern businesses. (Một hệ thống thông tin hiệu quảxương sống của các doanh nghiệp hiện đại.)

Từ chứa "information system"